順順溜溜

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (thuận) + +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 順利不受阻撓。《紅樓夢》第三六回:「先時在外頭關,那個月不打饑荒,何曾順順溜溜的得過一遭兒。」

Eng

  • Cihui 順順溜溜 hùnshùnliūliū r.f. smoothly