順風旗

shùn fēng qí thuận phong kì

Hán Việt: thuận phong kì · Pinyin: shùn fēng qí

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (phong) + (kì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻順著有利情勢的投機行為。如:「他為人狡滑,善扯順風旗。」