順風順水

thuận phong thuận thủy

Hán Việt: thuận phong thuận thủy

Tổng quan

xuôi gió xuôi nước

Cấu tạo: (thuận) + (phong) + (thuận) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuôi gió xuôi nước

Eng

  • Cihui 順風順水 hùnfēngshùnshuǐ f.e. sail with the wind