順齒 shùn chǐ · thuận xỉ Hán Việt: thuận xỉ · Pinyin: shùn chǐ Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 齒 (xỉ)Pinyinshùn chǐHán Việtthuận xỉCấu tạo順 + 齒 · thuận + xỉ nghĩa thành phần: thuận + xỉ