頇實
han thật
Hán Việt: han thật · Pinyin: hān shí
Tổng quan
thô chắc: thô mà chắc
Nghĩa
Việt
- Cihui thô chắc; thô mà chắc。(物體)粗而結實。 把挺頇實的一根棍子弄折了。 cây gậy vừa thô vừa chắc đã bị gãy rồi.
- Cihui thô chắc: thô mà chắc