須不 xū bù · tu bất Hán Việt: tu bất · Pinyin: xū bù Tổng quan Cấu tạo: 須 (tu) + 不 (bất)Pinyinxū bùHán Việttu bấtCấu tạo須 + 不 · tu + bất nghĩa thành phần: tu + bất