須叢 xū cóng · tu tùng Hán Việt: tu tùng · Pinyin: xū cóng Tổng quan Cấu tạo: 須 (tu) + 叢 (tùng)Pinyinxū cóngHán Việttu tùngCấu tạo須 + 叢 · tu + tùng nghĩa thành phần: tu + tùng