須慮 xū lǜ · tu lự Hán Việt: tu lự · Pinyin: xū lǜ Tổng quan Cấu tạo: 須 (tu) + 慮 (lự)Pinyinxū lǜHán Việttu lựCấu tạo須 + 慮 · tu + lự nghĩa thành phần: tu + lự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 越人稱船為「須慮」。漢.袁康《越絕書.卷三.越絕吳內傳四》:「治須慮者,越人謂船曰須慮。」