須暇 xū xiá · tu hạ Hán Việt: tu hạ · Pinyin: xū xiá Tổng quan Cấu tạo: 須 (tu) + 暇 (hạ)Pinyinxū xiáHán Việttu hạCấu tạo須 + 暇 · tu + hạ nghĩa thành phần: tu + hạ