須曼 xū màn·tu mạn Hán Việt: tu mạn · Pinyin: xū màn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"须曼那"。 Cấu tạo: 須 (tu) + 曼 (mạn)Pinyinxū mànHán Việttu mạnCấu tạo須 + 曼 · tu + mạn nghĩa thành phần: tu + mạn Nghĩa ViệtCihui (植物)又作須曼那。花名。見須摩那條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa須曼女 · 曼供 · 曼城 · 曼声 · 曼妙 · 曼島 · 曼延 · 曼札