須柢 xū dǐ · tu để Hán Việt: tu để · Pinyin: xū dǐ Tổng quan Cấu tạo: 須 (tu) + 柢 (để)Pinyinxū dǐHán Việttu đểCấu tạo須 + 柢 · tu + để nghĩa thành phần: tu + để