須根

xū gēn tu căn

Hán Việt: tu căn · Pinyin: xū gēn

Tổng quan

rễ chùm

Cấu tạo: (tu) + (căn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rễ chùm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 植物根的一种,这种根没有明显的主根,只有许多细长像胡须的根。亦指主根旁的细根。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.植物根的一种,这种根没有明显的主根,只有许多细长像胡须的根。亦指主根旁的细根。

Eng

  • CC-CEDICT fibrous root
  • Cihui 鬚根 xūgēn n. <bot.> 1. fiber 2. fibrous root