須條 xū tiáo · tu điều Hán Việt: tu điều · Pinyin: xū tiáo Tổng quan Cấu tạo: 須 (tu) + 條 (điều)Pinyinxū tiáoHán Việttu điềuCấu tạo須 + 條 · tu + điều nghĩa thành phần: tu + điều