须毘罗

tu bì la

Hán Việt: tu bì la

Tổng quan

tu tì la (異類)Suvira,夜叉名。譯曰好勇。見慧琳音義二十六。☸

Cấu tạo: (tu) + (bì) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tu tì la (異類)Suvira,夜叉名。譯曰好勇。見慧琳音義二十六。☸