須炎

tu viêm

Hán Việt: tu viêm

Tổng quan

(界名)Suyāma,天名。見須夜摩條。☸

Cấu tạo: 须 (tu) + 炎 (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (界名)Suyāma,天名。見須夜摩條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

須炎摩 · 炎凉 · 炎刀 · 炎夏 · 炎天 · 炎帝 · 炎性 · 炎方