須然 xū rán · tu nhiên Hán Việt: tu nhiên · Pinyin: xū rán Tổng quan Cấu tạo: 須 (tu) + 然 (nhiên)Pinyinxū ránHán Việttu nhiênCấu tạo須 + 然 · tu + nhiên nghĩa thành phần: tu + nhiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 雖然。《醒世恆言.卷三.賣油郎獨占花魁》:「朱重長成一十七歲,生得一表人才,須然已冠,尚未娶妻。」