须眉 tu mi Hán Việt: tu mi Tổng quan Cấu tạo: 须 (tu) + 眉 (mi)Hán Việttu miCấu tạo须 + 眉 · tu + mi nghĩa thành phần: tu + mi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鬍鬚和眉毛。《漢書.卷六六.蔡義傳》:「義為丞相時,年八十餘,短小無須眉,貌似老嫗,行步俛僂,常兩吏扶夾,迺能行。」也作「鬚眉」。