須管 xū guǎn · tu quản Hán Việt: tu quản · Pinyin: xū guǎn Tổng quan Cấu tạo: 須 (tu) + 管 (quản)Pinyinxū guǎnHán Việttu quảnCấu tạo須 + 管 · tu + quản nghĩa thành phần: tu + quản