頌德碑

sòng dé bēi tụng đức bi

Hán Việt: tụng đức bi · Pinyin: sòng dé bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (tụng) + (đức) + (bi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 頌德碑 òngdébēi n. stone tablet with inscriptions praising the achievements of an official M:⁴zuò