頌贊
tụng tán
Hán Việt: tụng tán · Pinyin: sòng zàn
Tổng quan
khen ngợi
Nghĩa
Việt
- Cihui khen ngợi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 頌美稱讚。如:「大家對他的孝行頌讚不已。」
Eng
- Cihui to praise
Hán Việt: tụng tán · Pinyin: sòng zàn
khen ngợi