頌贊

sòng zàn tụng tán

Hán Việt: tụng tán · Pinyin: sòng zàn

Tổng quan

khen ngợi

Cấu tạo: (tụng) + (tán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khen ngợi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.颂扬赞美。 2.指颂扬赞美的文字。 3.指颂扬功德的碑刻。 4.见"颂赞"。

Eng

  • CC-CEDICT to praise
  • Cihui to praise

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

赞美