頎然

qí rán kì nhiên

Hán Việt: kì nhiên · Pinyin: qí rán

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 修長的樣子。《孔子家語.卷八.辯樂解》:「近黮而黑,頎然長。」

Eng

  • Cihui 頎然 írán v.p. tall