頎甫 qí fǔ · kì phủ Hán Việt: kì phủ · Pinyin: qí fǔ Tổng quan Cấu tạo: 頎 (kì) + 甫 (phủ)Pinyinqí fǔHán Việtkì phủCấu tạo頎 + 甫 · kì + phủ nghĩa thành phần: kì + phủ