頎而 qí ér · kì nhi Hán Việt: kì nhi · Pinyin: qí ér Tổng quan Cấu tạo: 頎 (kì) + 而 (nhi)Pinyinqí érHán Việtkì nhiCấu tạo頎 + 而 · kì + nhi nghĩa thành phần: kì + nhi