預冷 dự lãnh Hán Việt: dự lãnh Tổng quan làm nguội trước, làm nguội sơ bộ Cấu tạo: 預 (dự) + 冷 (lãnh)Hán Việtdự lãnhCấu tạo預 + 冷 · dự + lãnh nghĩa thành phần: dự + lãnh Nghĩa ViệtCihui làm nguội trước, làm nguội sơ bộEngCihui 預冷 ùlěng v. precool