預力 dự lực Hán Việt: dự lực Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 力 (lực)Hán Việtdự lựcCấu tạo預 + 力 · dự + lực nghĩa thành phần: dự + lực Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 預先的應力,即事先對所欲使用的物體施加的壓力。如在木桶外圍加竹或籐的箍圈,木桶上就有預力的存在。也稱為「預應力」。EngCihui 預力 yùlì n. <phy.> prestressing force