預售
dự thụ
Hán Việt: dự thụ · Pinyin: yù shòu
Tổng quan
bán trước
Nghĩa
Việt
- Cihui bán trước
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 事先發售。如:「預售門票」、「預售房屋」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 提前数天预先售卖; 让消费者预先付款订货。
- Tân Hoa Tự Điển 1.提前数天预先售卖。 2.让消费者预先付款订货。
Eng
- CC-CEDICT to sell in advance
- Cihui to sell in advance