預囑 dự chúc Hán Việt: dự chúc Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 囑 (chúc)Hán Việtdự chúcCấu tạo預 + 囑 · dự + chúc nghĩa thành phần: dự + chúc Nghĩa EngCihui 預囑 yùzhǔ n. <law> a living will