預塑煉 dự tố luyện Hán Việt: dự tố luyện Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 塑 (tố) + 煉 (luyện)Hán Việtdự tố luyệnCấu tạo預 + 塑 + 煉 · dự + tố + luyện nghĩa thành phần: dự + tố + luyện