預奏 dự tấu Hán Việt: dự tấu Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 奏 (tấu)Hán Việtdự tấuCấu tạo預 + 奏 · dự + tấu nghĩa thành phần: dự + tấu Nghĩa EngCihui 預奏 ùzòu n. rehearsal ◆v. rehearse