預收
dự thu
Hán Việt: dự thu · Pinyin: yù shōu
Tổng quan
dự thu
Nghĩa
Việt
- Cihui dự thu。預先收取(款項)。 預收定金 khoản tiền dự thu.
- Cihui dự thu
Eng
- Cihui 預收 ùshōu v. 1. pay in advance 2. collect money in advance
Hán Việt: dự thu · Pinyin: yù shōu
dự thu