預浸 dự tẩm Hán Việt: dự tẩm Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 浸 (tẩm)Hán Việtdự tẩmCấu tạo預 + 浸 · dự + tẩm nghĩa thành phần: dự + tẩm