預漂 dự phiêu Hán Việt: dự phiêu Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 漂 (phiêu)Hán Việtdự phiêuCấu tạo預 + 漂 · dự + phiêu nghĩa thành phần: dự + phiêu