預縮 dự súc Hán Việt: dự súc Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 縮 (súc)Hán Việtdự súcCấu tạo預 + 縮 · dự + súc nghĩa thành phần: dự + súc Nghĩa EngCihui 預縮 ùsuō v. preshrink