預視 dự thị Hán Việt: dự thị Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 視 (thị)Hán Việtdự thịCấu tạo預 + 視 · dự + thị nghĩa thành phần: dự + thị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 電腦排版軟體上,在機上預先觀看排版結果的功能。EngCihui 預視 yùshì n. previewing