預言到 dự ngôn đáo Hán Việt: dự ngôn đáo Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 言 (ngôn) + 到 (đáo)Hán Việtdự ngôn đáoCấu tạo預 + 言 + 到 · dự + ngôn + đáo nghĩa thành phần: dự + ngôn + đáo