預試

yù shì dự thí

Hán Việt: dự thí · Pinyin: yù shì

Tổng quan

kiểm tra trước ó mặt, góp mặt trong cuộc thi. dự thí dự thí ☆Có mặt, góp mặt trong cuộc thi.

Cấu tạo: (dự) + (thí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dự thí dự thí ☆Có mặt, góp mặt trong cuộc thi.
  • Cihui kiểm tra trước ó mặt, góp mặt trong cuộc thi. dự thí dự thí ☆Có mặt, góp mặt trong cuộc thi.

Eng

  • CC-CEDICT pretest
  • Cihui pretest