預鑄 dự chú Hán Việt: dự chú Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 鑄 (chú)Hán Việtdự chúCấu tạo預 + 鑄 · dự + chú nghĩa thành phần: dự + chú Nghĩa EngCihui 預鑄 yùzhù v. prefabricate