頑坐 wán zuò · ngoan tọa Hán Việt: ngoan tọa · Pinyin: wán zuò Tổng quan Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 坐 (tọa)Pinyinwán zuòHán Việtngoan tọaCấu tạo頑 + 坐 · ngoan + tọa nghĩa thành phần: ngoan + tọa