頑夫

wán fū ngoan phu

Hán Việt: ngoan phu · Pinyin: wán fū

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (phu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ã tham lam. ngoan phu ngoan phu ☆Gã tham lam.