頑徒 wán tú · ngoan đồ Hán Việt: ngoan đồ · Pinyin: wán tú Tổng quan Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 徒 (đồ)Pinyinwán túHán Việtngoan đồCấu tạo頑 + 徒 · ngoan + đồ nghĩa thành phần: ngoan + đồ