頑心 wán xīn · ngoan tâm Hán Việt: ngoan tâm · Pinyin: wán xīn Tổng quan Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 心 (tâm)Pinyinwán xīnHán Việtngoan tâmCấu tạo頑 + 心 · ngoan + tâm nghĩa thành phần: ngoan + tâm