頑戶 wán hù · ngoan hộ Hán Việt: ngoan hộ · Pinyin: wán hù Tổng quan Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 戶 (hộ)Pinyinwán hùHán Việtngoan hộCấu tạo頑 + 戶 · ngoan + hộ nghĩa thành phần: ngoan + hộ