頑敵
ngoan địch
Hán Việt: ngoan địch · Pinyin: wán dí
Tổng quan
kẻ thù ngoan cố
Nghĩa
Việt
- Cihui kẻ thù ngoan cố。頑固的敵人。
- Cihui kẻ thù ngoan cố
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 頑強的敵人。如:「面對頑敵,一定要堅持到底。」
Eng
- Cihui 頑敵 ándí* n. 1. stubborn enemy 2. inveterate foe