頑昏 wán hūn · ngoan hôn Hán Việt: ngoan hôn · Pinyin: wán hūn Tổng quan Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 昏 (hôn)Pinyinwán hūnHán Việtngoan hônCấu tạo頑 + 昏 · ngoan + hôn nghĩa thành phần: ngoan + hôn