頑瞽 wán gǔ · ngoan cổ Hán Việt: ngoan cổ · Pinyin: wán gǔ Tổng quan Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 瞽 (cổ)Pinyinwán gǔHán Việtngoan cổCấu tạo頑 + 瞽 · ngoan + cổ nghĩa thành phần: ngoan + cổ