頑磚 wán zhuān · ngoan chuyên Hán Việt: ngoan chuyên · Pinyin: wán zhuān Tổng quan Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 磚 (chuyên)Pinyinwán zhuānHán Việtngoan chuyênCấu tạo頑 + 磚 · ngoan + chuyên nghĩa thành phần: ngoan + chuyên