頑笑 wán xiào · ngoan tiếu Hán Việt: ngoan tiếu · Pinyin: wán xiào Tổng quan Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 笑 (tiếu)Pinyinwán xiàoHán Việtngoan tiếuCấu tạo頑 + 笑 · ngoan + tiếu nghĩa thành phần: ngoan + tiếu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 說笑、開玩笑。《紅樓夢》第六二回:「我們沒有多吃酒,不過是大家頑笑,將酒作個引子,媽媽們別耽心。」