頑肉 wán ròu · ngoan nhục Hán Việt: ngoan nhục · Pinyin: wán ròu Tổng quan Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 肉 (nhục)Pinyinwán ròuHán Việtngoan nhụcCấu tạo頑 + 肉 · ngoan + nhục nghĩa thành phần: ngoan + nhục