頑蒙

wán méng ngoan mông

Hán Việt: ngoan mông · Pinyin: wán méng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (mông)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愚蠢、愚笨。唐.無名氏《李謩》:「又曰:『第十三疊誤入水調,足下知之乎?』李生曰:『某頑蒙,實不覺。』」